gạt lệ

Học thuật
Thân thiện
gạt lệ

Một cô bé gạt lệ bằng tay sau khi nghe một câu chuyện buồn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lau nước mắt: Hành động dùng tay hoặc vật đó để quẹt, chùi đi những giọt nước mắt đang chảy trên mặt.
    • Buồn tủi, khóc thầm: Trạng thái cảm xúc đau buồn, tủi thân đến mức phải rơi lệ một cách lặng lẽ, thường trong hoàn cảnh cô đơn hoặc không muốn người khác thấy.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa "lau nước mắt"):

    • Nghe tin buồn, ấy quay mặt đi gạt lệ.
    • Đứa bé vừa khóc vừa dùng tay áo gạt lệ.
  • Động từ (nghĩa "buồn tủi, khóc thầm"):

    • Một mình trong phòng, nàng chỉ biết gạt lệ mà thôi.
    • Nhớ về quá khứ đau thương, ông cụ ngồi lặng lẽ gạt lệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gạt lệ chia tay": lau nước mắt trong giây phút chia ly, thể hiện nỗi buồn phải xa cách.

    • Trong buổi tiễn đưa, mọi người đều không cầm được lòng gạt lệ chia tay.
  • "lặng lẽ gạt lệ": khóc một cách âm thầm, không thành tiếng, thường muốn giấu đi nỗi buồn.

    • Biết mình không thể thay đổi được , anh chỉ còn biết lặng lẽ gạt lệ.
Biến thể từ gần giống
  • Lau nước mắt (cụm động từ): có nghĩa tương tự với nghĩa đầu tiên của "gạt lệ", chỉ hành động cụ thể.
  • Rơi lệ (động từ): nhỏ nước mắt, khóc. "Gạt lệ" thường hành động sau khi đã "rơi lệ".
  • Thổn thức (động từ): khóc nức nở, nghẹn ngào; diễn tả trạng thái cảm xúc mạnh hơn tiếng khóc.
Từ đồng nghĩa
  • Chùi nước mắt: Cùng chỉ hành động lau nước mắt.
  • Nén tiếng khóc: Cố gắng kiềm chế không để bật khóc thành tiếng, gần với nghĩa "khóc thầm" của "gạt lệ".
Thành ngữ liên quan
  • "Gạt lệ ngậm ngùi": Một cụm từ diễn tả trọn vẹn cảnh tượng vừa buồn tủi, vừa xót xa đến mức phải rơi lệ.

    • Nghe câu chuyện của , ai nấy đều cảm động, gạt lệ ngậm ngùi.
  • "Gian nan mới biết lòng người, thủy chung mới biết đời gạt lệ": Câu ca dao nói về việc trải qua khó khăn mới hiểu được lòng người, sự thủy chung son sắt mới thấy được những nỗi buồn tủi (phải gạt lệ) trong cuộc đời.

gạt lệ

Một cô bé gạt lệ bằng tay sau khi nghe một câu chuyện buồn.

  1. đgt. 1. Lau nước mắt. 2. Buồn tủi, khóc thầm.